Phòng Khách hàng cá nhân

📤 Xuất Excel mẫu phòng

1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ

Chuyên viên KH nămKH lũy kếTH lũy kếGAP%HT LK%HT năm KH thángTH tháng MT T1TH T1%T1MT T2TH T2%T2MT T3TH T3%T3MT T4TH T4%T4MT T5TH T5%T5 Nguyên nhânGiải pháp tuần tới
Trương Thị Nương 15.36014.080 (2.018) 16.098 -14% -13% 1.2800
Trần Thị Thanh Thư 15.36014.080 (2.893) 16.973 -21% -19% 1.2800
Trần Thị Ái Liên 15.36014.080 (6.097) 20.177 -43% -40% 1.2800
Lê Đình Bảo Ngọc 15.36014.080 (1.602) 15.682 -11% -10% 1.2800
Lê Thị Duyên 15.36014.080 (421) 14.501 -3% -3% 1.2800
Võ Tấn Huy 15.36013.840 1.760 12.080 13% 11% 1.2800
Trần Thị Hồng Nghĩa 15.36013.840 16.850 (3.010) 122% 110% 1.2800
Khác (LĐP+CB khác) 15.3605.120 12.422 (7.302) 243% 81% 1.2800
TỔNG CỘNG 122.880103.20018.001 85.199 17% 15% 10.2400

2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ

Chuyên viên KH nămKH lũy kếTH lũy kếGAP%HT LK%HT năm KH thángTH tháng MT T1TH T1%T1MT T2TH T2%T2MT T3TH T3%T3MT T4TH T4%T4MT T5TH T5%T5 Nguyên nhânGiải pháp tuần tới
Trương Thị Nương 12.48011.440 10.742 698 94% 86% 1.0400
Trần Thị Thanh Thư 12.48011.440 9.130 2.310 80% 73% 1.0400
Trần Thị Ái Liên 12.48011.440 3.950 7.490 35% 32% 1.0400
Lê Đình Bảo Ngọc 12.48011.440 10.335 1.105 90% 83% 1.0400
Lê Thị Duyên 12.48011.440 9.106 2.334 80% 73% 1.0400
Võ Tấn Huy 12.24011.120 10.381 739 93% 85% 1.0200
Trần Thị Hồng Nghĩa 12.24011.120 9.378 1.742 84% 77% 1.0200
Khác (LĐP+CB khác) 29.26020.313 2.692 17.621 13% 9% 2.4380
TỔNG CỘNG 116.14099.75365.714 34.039 66% 57% 9.6780

3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ

Chuyên viên KH nămKH lũy kếTH lũy kếGAP%HT LK%HT năm KH thángTH tháng MT T1TH T1%T1MT T2TH T2%T2MT T3TH T3%T3MT T4TH T4%T4MT T5TH T5%T5 Nguyên nhânGiải pháp tuần tới
Trương Thị Nương 129119 20.1 98.4 17% 16% 10.80
Trần Thị Thanh Thư 129119 20.1 98.4 17% 16% 10.80
Trần Thị Ái Liên 129119 11.6 107 10% 9% 10.80
Lê Đình Bảo Ngọc 129119 9 110 8% 7% 10.80
Lê Thị Duyên 129119 22.2 96.3 19% 17% 10.80
Võ Tấn Huy 119104 0 104 0% 0% 9.90
Trần Thị Hồng Nghĩa 119104 34.9 69.5 33% 29% 9.90
Khác (LĐP+CB khác) 150226 0 226 0% 0% 12.50
TỔNG CỘNG 1.0341.027118 909 11% 11% 86.20

4. Thẻ tín dụng active Thẻ

Chuyên viên KH nămKH lũy kếTH lũy kếGAP%HT LK%HT năm KH thángTH tháng MT T1TH T1%T1MT T2TH T2%T2MT T3TH T3%T3MT T4TH T4%T4MT T5TH T5%T5 Nguyên nhânGiải pháp tuần tới
Trương Thị Nương 4844 24 20 55% 50% 40
Trần Thị Thanh Thư 4844 21 23 48% 44% 40
Trần Thị Ái Liên 4844 17 27 39% 35% 40
Lê Đình Bảo Ngọc 4844 11 33 25% 23% 40
Lê Thị Duyên 4844 8 36 18% 17% 40
Võ Tấn Huy 4641.3 1 40.3 2% 2% 3.80
Trần Thị Hồng Nghĩa 4641.3 12 29.3 29% 26% 3.80
Khác (LĐP+CB khác) 00 41 (41) – – 00
TỔNG CỘNG 332303135 168 45% 41% 27.70

5. Khách hàng vay vốn mới KH

Chuyên viên KH nămKH lũy kếTH lũy kếGAP%HT LK%HT năm KH thángTH tháng MT T1TH T1%T1MT T2TH T2%T2MT T3TH T3%T3MT T4TH T4%T4MT T5TH T5%T5 Nguyên nhânGiải pháp tuần tới
Trương Thị Nương 1211 15 (4) 136% 125% 10
Trần Thị Thanh Thư 1211 8 3 73% 67% 10
Trần Thị Ái Liên 1211 8 3 73% 67% 10
Lê Đình Bảo Ngọc 1211 16 (5) 145% 133% 10
Lê Thị Duyên 1211 8 3 73% 67% 10
Võ Tấn Huy 119.7 3 6.7 31% 27% 0.90
Trần Thị Hồng Nghĩa 119.7 17 (7.3) 176% 155% 0.90
Khác (LĐP+CB khác) 00 10 (10) – – 00
TỔNG CỘNG 8274.385 (10.7) 114% 104% 6.80

6. Mobile Banking mở mới active KH

Chuyên viên KH nămKH lũy kếTH lũy kếGAP%HT LK%HT năm KH thángTH tháng MT T1TH T1%T1MT T2TH T2%T2MT T3TH T3%T3MT T4TH T4%T4MT T5TH T5%T5 Nguyên nhânGiải pháp tuần tới
Trương Thị Nương 120110 175 (65) 159% 146% 100
Trần Thị Thanh Thư 120110 96 14 87% 80% 100
Trần Thị Ái Liên 120110 104 6 95% 87% 100
Lê Đình Bảo Ngọc 120110 149 (39) 135% 124% 100
Lê Thị Duyên 120110 88 22 80% 73% 100
Võ Tấn Huy 120110 80 30 73% 67% 100
Trần Thị Hồng Nghĩa 120110 52 58 47% 43% 100
Khác (LĐP+CB khác) 922676 52 624 8% 6% 76.80
TỔNG CỘNG 1.7621.446796 650 55% 45% 1470