Phòng Khách hàng cá nhân
1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 15.360 | 14.080 | (2.018) | 16.098 | -14% | -13% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 15.360 | 14.080 | (2.893) | 16.973 | -21% | -19% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 15.360 | 14.080 | (6.097) | 20.177 | -43% | -40% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 15.360 | 14.080 | (1.602) | 15.682 | -11% | -10% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 15.360 | 14.080 | (421) | 14.501 | -3% | -3% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 15.360 | 13.840 | 1.760 | 12.080 | 13% | 11% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 15.360 | 13.840 | 16.850 | (3.010) | 122% | 110% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 15.360 | 5.120 | 12.422 | (7.302) | 243% | 81% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 122.880 | 103.200 | 18.001 | 85.199 | 17% | 15% | 10.240 | 0 |
2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 12.480 | 11.440 | 10.742 | 698 | 94% | 86% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 12.480 | 11.440 | 9.130 | 2.310 | 80% | 73% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 12.480 | 11.440 | 3.950 | 7.490 | 35% | 32% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 12.480 | 11.440 | 10.335 | 1.105 | 90% | 83% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 12.480 | 11.440 | 9.106 | 2.334 | 80% | 73% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 12.240 | 11.120 | 10.381 | 739 | 93% | 85% | 1.020 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 12.240 | 11.120 | 9.378 | 1.742 | 84% | 77% | 1.020 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 29.260 | 20.313 | 2.692 | 17.621 | 13% | 9% | 2.438 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 116.140 | 99.753 | 65.714 | 34.039 | 66% | 57% | 9.678 | 0 |
3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 129 | 119 | 20.1 | 98.4 | 17% | 16% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 129 | 119 | 20.1 | 98.4 | 17% | 16% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 129 | 119 | 11.6 | 107 | 10% | 9% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 129 | 119 | 9 | 110 | 8% | 7% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 129 | 119 | 22.2 | 96.3 | 19% | 17% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 119 | 104 | 0 | 104 | 0% | 0% | 9.9 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 119 | 104 | 34.9 | 69.5 | 33% | 29% | 9.9 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 150 | 226 | 0 | 226 | 0% | 0% | 12.5 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 1.034 | 1.027 | 118 | 909 | 11% | 11% | 86.2 | 0 |
4. Thẻ tín dụng active Thẻ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 48 | 44 | 24 | 20 | 55% | 50% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 48 | 44 | 21 | 23 | 48% | 44% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 48 | 44 | 17 | 27 | 39% | 35% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 48 | 44 | 11 | 33 | 25% | 23% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 48 | 44 | 8 | 36 | 18% | 17% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 46 | 41.3 | 1 | 40.3 | 2% | 2% | 3.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 46 | 41.3 | 12 | 29.3 | 29% | 26% | 3.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 0 | 0 | 41 | (41) | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 332 | 303 | 135 | 168 | 45% | 41% | 27.7 | 0 |
5. Khách hàng vay vốn mới KH
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 12 | 11 | 15 | (4) | 136% | 125% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 12 | 11 | 8 | 3 | 73% | 67% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 12 | 11 | 8 | 3 | 73% | 67% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 12 | 11 | 16 | (5) | 145% | 133% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 12 | 11 | 8 | 3 | 73% | 67% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 11 | 9.7 | 3 | 6.7 | 31% | 27% | 0.9 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 11 | 9.7 | 17 | (7.3) | 176% | 155% | 0.9 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 0 | 0 | 10 | (10) | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 82 | 74.3 | 85 | (10.7) | 114% | 104% | 6.8 | 0 |
6. Mobile Banking mở mới active KH
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 120 | 110 | 175 | (65) | 159% | 146% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 120 | 110 | 96 | 14 | 87% | 80% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 120 | 110 | 104 | 6 | 95% | 87% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 120 | 110 | 149 | (39) | 135% | 124% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 120 | 110 | 88 | 22 | 80% | 73% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 120 | 110 | 80 | 30 | 73% | 67% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 120 | 110 | 52 | 58 | 47% | 43% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 922 | 676 | 52 | 624 | 8% | 6% | 76.8 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 1.762 | 1.446 | 796 | 650 | 55% | 45% | 147 | 0 |