Phòng Khách hàng cá nhân
1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 15.360 | 11.520 | (2.018) | 13.538 | -18% | -13% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 15.360 | 11.520 | (2.893) | 14.413 | -25% | -19% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 15.360 | 11.520 | (6.097) | 17.617 | -53% | -40% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 15.360 | 11.520 | (1.602) | 13.122 | -14% | -10% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 15.360 | 11.520 | (421) | 11.941 | -4% | -3% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 15.360 | 11.280 | 1.760 | 9.520 | 16% | 11% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 15.360 | 11.280 | 16.850 | (5.570) | 149% | 110% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 15.360 | 2.560 | 12.422 | (9.862) | 485% | 81% | 1.280 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 122.880 | 82.720 | 18.001 | 64.719 | 22% | 15% | 10.240 | 0 |
2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 12.480 | 9.360 | 10.742 | (1.382) | 115% | 86% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 12.480 | 9.360 | 9.130 | 230 | 98% | 73% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 12.480 | 9.360 | 3.950 | 5.410 | 42% | 32% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 12.480 | 9.360 | 10.335 | (975) | 110% | 83% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 12.480 | 9.360 | 9.106 | 254 | 97% | 73% | 1.040 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 12.240 | 9.080 | 10.381 | (1.301) | 114% | 85% | 1.020 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 12.240 | 9.080 | 9.378 | (298) | 103% | 77% | 1.020 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 29.260 | 15.437 | 2.692 | 12.745 | 17% | 9% | 2.438 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 116.140 | 80.397 | 65.714 | 14.683 | 82% | 57% | 9.678 | 0 |
3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 129 | 97.0 | 20.1 | 76.9 | 21% | 16% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 129 | 97.0 | 20.1 | 76.9 | 21% | 16% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 129 | 97.0 | 11.6 | 85.4 | 12% | 9% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 129 | 97.0 | 9 | 88.0 | 9% | 7% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 129 | 97.0 | 22.2 | 74.8 | 23% | 17% | 10.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 119 | 84.6 | 0 | 84.6 | 0% | 0% | 9.9 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 119 | 84.6 | 34.9 | 49.7 | 41% | 29% | 9.9 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 150 | 201 | 0 | 201 | 0% | 0% | 12.5 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 1.034 | 855 | 118 | 737 | 14% | 11% | 86.2 | 0 |
4. Thẻ tín dụng active Thẻ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 48 | 36 | 24 | 12 | 67% | 50% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 48 | 36 | 21 | 15 | 58% | 44% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 48 | 36 | 17 | 19 | 47% | 35% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 48 | 36 | 11 | 25 | 31% | 23% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 48 | 36 | 8 | 28 | 22% | 17% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 46 | 33.7 | 1 | 32.7 | 3% | 2% | 3.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 46 | 33.7 | 12 | 21.7 | 36% | 26% | 3.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 0 | 0 | 41 | (41) | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 332 | 247 | 135 | 112 | 55% | 41% | 27.7 | 0 |
5. Khách hàng vay vốn mới KH
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 12 | 9 | 15 | (6) | 167% | 125% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 12 | 9 | 8 | 1 | 89% | 67% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 12 | 9 | 8 | 1 | 89% | 67% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 12 | 9 | 16 | (7) | 178% | 133% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 12 | 9 | 8 | 1 | 89% | 67% | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 11 | 7.8 | 3 | 4.8 | 38% | 27% | 0.9 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 11 | 7.8 | 17 | (9.2) | 217% | 155% | 0.9 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 0 | 0 | 10 | (10) | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 82 | 60.7 | 85 | (24.3) | 140% | 104% | 6.8 | 0 |
6. Mobile Banking mở mới active KH
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Nương | 120 | 90 | 175 | (85) | 194% | 146% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Thanh Thư | 120 | 90 | 96 | (6) | 107% | 80% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Ái Liên | 120 | 90 | 104 | (14) | 116% | 87% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Đình Bảo Ngọc | 120 | 90 | 149 | (59) | 166% | 124% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Lê Thị Duyên | 120 | 90 | 88 | 2 | 98% | 73% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Tấn Huy | 120 | 90 | 80 | 10 | 89% | 67% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Trần Thị Hồng Nghĩa | 120 | 90 | 52 | 38 | 58% | 43% | 10 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 922 | 523 | 52 | 471 | 10% | 6% | 76.8 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 1.762 | 1.153 | 796 | 357 | 69% | 45% | 147 | 0 |