| Sản phẩm (văn bản) | Chân dung KH — chọn sản phẩm này khi | Điều kiện riêng & thông số then chốt |
|---|---|---|
| Vay SXKD QĐ 3109/2025 |
Cá nhân/chủ HKD có cơ sở kinh doanh thực tế (cửa hàng, xưởng, tàu ghe, sạp chợ) cần bổ sung vốn lưu động, mua TSCĐ, góp vốn phương án. Nhận diện nhanh: có địa điểm + hàng hóa + tiền về đều (sổ tay bán hàng, sao kê, QR). | Vay ≤85% phương án · TSCĐ ≤25 năm, VLĐ ≤7 năm, HMTC ≤24 tháng · gốc linh hoạt ≤12 tháng/lần. Thẩm định cần ≥3 ảnh cơ sở KD chụp trong 60 ngày (có mặt CV QHKH). Đáo hạn dùng luồng tái cấp nhanh — hồ sơ pháp lý chỉ nộp lại khi có thay đổi. |
| Mua nhà đất QĐ 215/2026 |
Người mua nhà/đất để ở hoặc cho thuê, đã hoặc sắp ký hợp đồng; kể cả vay bù đắp tiền đã tự trả trong vòng 24 tháng. | ≤90% phương án · 35 năm · ân hạn gốc ≤60 tháng. HĐ mua bán công chứng = điều kiện tiên quyết giải ngân (giá viết tay ≠ giá công chứng → soi giá hợp lý/m²). Giải ngân phong tỏa tiền về TK bên bán (văn bản thỏa thuận 3–4 bên). Không tài trợ: dự án chưa đủ điều kiện bán · mua qua hợp đồng ủy quyền. |
| Nhà đất linh hoạt QĐ 2402/2025 |
KH mua nhà đất và dự kiến bán chính tài sản đó (hoặc TS khác) để trả nợ — dân mua đi bán lại quy mô nhỏ, cần đòn bẩy ngắn hạn. | ≤90% phương án; 3 năm nếu nguồn trả từ bán TS — tới 25 năm nếu nguồn khác; bù đắp trong 12 tháng. |
| Mua ô tô QĐ 3270/2024 |
Mua xe con, pickup, tải, khách, đầu kéo — tiêu dùng lẫn kinh doanh vận tải; mua showroom hoặc xe cũ từ cá nhân; cả bù đắp. | ≤75% giá trị xe (theo thương hiệu/xuất xứ) · xe mới vay ≤8 năm (xe "mới" = xuất xưởng ≤2 năm, chưa đăng ký hoặc ODO ≤1.000km), xe cũ ≤5 năm · gốc ≤6 tháng/lần, lãi hàng tháng. |
| Tiêu dùng có TSBĐ QĐ 2466/2025 |
KH cần tiền đời sống: nội thất, cưới hỏi, du học, viện phí, mua sắm lớn — có sổ đỏ / ô tô / sổ tiết kiệm để thế chấp. Không dùng cho mua BĐS, xây sửa nhà, mua ô tô (đã có SP riêng). | Vay món ≤5 tỷ / 10 năm · HMTC ≤3 tỷ / 12 tháng · được nhận người đồng trả nợ (khác QĐ 3150) · TSBĐ: BĐS có GCN, ô tô, GTCG/sổ tiết kiệm. |
| Vay linh hoạt — luồng NHANH QĐ 3150/2025 |
KH tốt ngại chờ, thuộc 1 trong 4 nhóm: ① KH cao cấp · ② có TS tích lũy/dư nợ ≥2 · ③ thế chấp TS tốt LTV ≤15% · ④ món nhỏ ≤2 tỷ. Dùng được cho cả đời sống lẫn SXKD. | Thẩm định trên bề mặt hồ sơ, không đi thực địa; QHKH tự định giá BĐS theo khung giá Nhà nước → nhanh nhất chi nhánh. Nhà đất phải có GCN; ô tô = xe con ≤8 chỗ. Không nhận người đồng trả nợ. |
| Thấu chi SXKD không TSBĐ QĐ 1389/2026 |
Chủ HKD/tiểu thương cần vốn xoay ngắn ngày, đang có ≥1 khoản vay TSBĐ tại SHB hoặc bank khác (mục đích nhà/ô tô/tiêu dùng/SXKD — trừ kinh doanh BĐS; kỳ trả nợ ≤6 tháng/lần). | 22–65 tuổi · hạn mức ≤300 triệu · lãi từ 0,06%/ngày, miễn lãi nếu tất toán trong ngày · bắt buộc đăng ký SMS nhắc nợ · luồng nhanh: QHKH 2h → thẩm định 2h → phê duyệt 30′ — tự tin hẹn khách có kết quả trong ngày. |
| Tín chấp CBCCVC & LLVT QĐ 217/2026 |
Công chức, viên chức, giáo viên, y bác sĩ (biên chế hoặc HĐ ≥12 tháng) và sĩ quan quân đội/công an — tệp BSR, bệnh viện, trường học, UBND trên địa bàn. | Hạn mức theo lương tháng: 5–10tr ×10 (≤100tr) · >10–15tr ×15 (≤250tr) · >15–22tr ×20 (≤450tr) · >22tr ×25 (≤700tr); LLVT tính theo quân hàm (≤500tr). HMTC + thẻ TD cộng lại ≤300tr · DTI ≤70% · chỉ nhận đồng vay là vợ/chồng · tối đa 1 quan hệ công ty tài chính. |
| Tín chấp theo tệp ưu tiên QĐ 395/2025 (+ sửa đổi 3115) |
KHVV mới "dễ duyệt" theo tệp có sẵn: nhận lương chuyển khoản (SHB hoặc bank khác, kể cả lương tiền mặt — đã bỏ điều kiện chức danh lao động giản đơn) · KH có HĐ BHNT qua SHB FYP ≥50tr, đóng ≥2 năm · bố mẹ chuyển tiền du học ≥15.000 USD/năm · chủ thẻ TD bank lớn hạn mức ≥20tr đã dùng ≥6 tháng. | Mỗi tệp có điều kiện + hạn mức riêng theo Phụ lục QĐ 395 — đây là nguồn KHVV mới ít tốn công nhất: KH đã được "chấm điểm sẵn" bằng lịch sử ở nơi khác. Luồng bán tự động ACAS (upload danh sách 2 cấp Maker–Checker, trưởng đơn vị duyệt). |
| Cầm cố sổ / GTCG QĐ 2517/2023 |
KH đang gửi tiền cần tiền gấp nhưng tiếc lãi sổ — giải pháp giữ chân thay vì để KH tất toán trước hạn. | Sổ SHB: vay tới 100% giá trị (VND; ngoại tệ 95%) · sổ/GTCG bank khác ≤12 tháng · ngày gửi phải khác ngày vay (trừ GĐ CN duyệt) · sổ SHB chính chủ đi luồng SAHA Branch phê duyệt–giải ngân tự động, chốt trong buổi. |
Mỗi hồ sơ vay = bán kèm bắt buộc: thẻ TD (mục 6) + BH người vay (mục 5) + SAHA (mục 7). Tuân thủ Sổ tay Do–Don't HĐTD KHCN của SHB.
| Sản phẩm | Điểm bán |
|---|---|
| Tiết kiệm bậc thang — QĐ 1904 | Gửi càng dài lãi càng cao theo bậc — hợp KH có tiền nhàn rỗi dài |
| Rút gốc linh hoạt online — QĐ 991 | Rút một phần gốc, phần còn lại giữ nguyên lãi — chốt KH sợ "kẹt tiền" |
| TK Cao cấp "Đẳng cấp vượt trội" | Cho phân khúc VIP — đi kèm định danh KHCN Tiêu biểu (QĐ 1846) / ELITE (QĐ 1961) |
| Tiết kiệm online trên SAHA (eKYC) | Lãi online cao hơn quầy tới 1,2%/năm (theo bản chào CTL); mở 24/7 không cần ra quầy |
SLNT (TB 2822/2026) — tính năng trên SHB SAHA: cuối ngày (20h00) số dư vượt mức duy trì 5 triệu tự động mua CCTG sinh lời; cần tiêu hệ thống tự bán lại, KH không phải làm gì. Số dư vẫn tính CASA cho chi nhánh.
| Nắm giữ | 1–7 ngày | 8–21 ngày | 22–60 ngày | 61–90 ngày | ≥91 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi cơ bản (sau thuế) | 2,5%/năm | 3,0% | 3,5% | 4,0% | 4,5% |
Cộng ưu đãi theo số tiền (NAV) +0,5% → +1,5%/năm và theo hạng KH — tối đa quảng bá ~6%/năm. Gấp 44 lần lãi TKTT thường (0,1%).
KH mục tiêu chuẩn Khối: nữ 25–50, nam 30–55. Đừng "rải" — soi đúng 4 tệp có dấu hiệu tiền:
| Tệp | Dấu hiệu đủ điều kiện refer | Thời điểm vàng |
|---|---|---|
| Tiền gửi | STK ≥ 300 triệu, kỳ hạn ≥6 tháng | Khi gửi mới / đáo hạn / rút lãi |
| CASA + thẻ ghi nợ | Số dư bình quân 3 tháng ≥ 20 triệu | Khi ra quầy giao dịch |
| Thẻ TD / thấu chi | Chi tiêu BQ 3 tháng ≥ 5 triệu, nợ nhóm 1 | Khi mở/kích hoạt thẻ |
| Vay vốn | Giải ngân thế chấp ≥ 500tr / tín chấp ≥ 100tr | Ngay lúc ký hồ sơ vay — tỷ lệ chốt cao nhất |
Nguyên tắc 3S: NHÌN khách → CHỌN sản phẩm → CHỐT nhanh: có xe → BH xe · có nhà → BH nhà · có gia đình → BH sức khỏe · có khoản vay → BH người vay. SHB làm đại lý 6 đối tác (DBV, MIC, BH Tasco, BHBV, PVI, BSH).
| Sản phẩm dễ chốt | Hãng | Phí tối thiểu | STBH | Thu thuần về POS |
|---|---|---|---|---|
| Bảo An Tâm (sức khỏe) | DBV | 300.000đ | 30tr – 1 tỷ | 49,4% doanh số |
| An Tâm Vui Khỏe (bảo lãnh viện phí) | MIC | 3,5tr | 300tr – 2 tỷ | 31,2% |
| Gold Care | Tasco | 2,5tr | 1,15 – 3,3 tỷ | 53,9% |
| BH sức khỏe người vay (Bảo Tín An Tâm / Vững Bước Song Hành Plus) | DBV / MIC | 1,2–2,8% STBH | tối đa 5 tỷ | 63–65,7% — cao nhất, gắn MỌI hồ sơ vay |
| Vật chất xe ô tô | nhiều hãng | ~1,5% giá trị xe | theo xe | 10,6% |
| Nhà tư nhân | DBV/MIC/Tasco | 0,08–0,21% STBH | theo nhu cầu | 4–10,6% |
| MC World | Visa Platinum | Visa Platinum Star | MC Cashback | Truly Free | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hạn mức từ | 100tr | 70tr | 10tr | 10tr | 10tr |
| Phí thường niên | 1.499k — miễn năm đầu, hoàn nếu chi ≥200tr/năm | 999k — miễn năm đầu, hoàn nếu chi ≥200tr/năm | 799k | miễn năm đầu, hoàn nếu chi ≥100tr/năm | Miễn trọn đời |
| Quà mở mới (theo bản chào CTL) | Voucher 2tr (chi ≥8tr/45 ngày) + tới 8 lượt golf/ẩm thực/phòng chờ mỗi kỳ | Voucher 1tr (chi ≥5tr/45 ngày) | Voucher 1tr (chi ≥5tr/45 ngày) | Voucher 500k (chi ≥3tr/45 ngày) | — |
| Đặc quyền đắt giá | Phòng chờ SHB First Nội Bài không giới hạn +1 người kèm; BH du lịch 20 tỷ; FX 1,59% | Phòng chờ không giới hạn; BH du lịch 20 tỷ; miễn lãi 55 ngày | Phòng chờ quốc nội khi chi ≥50tr/kỳ | Hoàn tới 10% (max 1tr/kỳ) siêu thị-giáo dục-BH-y tế-thời trang | Trả góp 0% kỳ 3 tháng; rút tới 75% HM |
Ai bận không chứng minh thu nhập: thẻ Siêu tốc tại quầy — QĐ 742/2026, hệ thống ACAS tự phê duyệt không cần thẩm định — cho KH chứng minh bằng số dư CASA hoặc sổ tiết kiệm (KH CASA / KH TIDE). Phí phạt chậm trả/rút tiền mặt: xác nhận biểu phí hiện hành với KSV trước khi báo khách.
Biểu phí QĐ 2221/2024 chia nhóm A1→A8 theo độ "đẹp" (bát quý 8888, lộc phát 6868, số tiến, số lặp, trùng SĐT...). Con số then chốt để đàm phán:
| Loại | Mức phí tối thiểu (sau ưu đãi, chưa VAT) |
|---|---|
| TKSĐ 12 số (mọi nhóm) | 0 đồng — tặng được thoải mái làm quà, chỉ cần phê duyệt |
| TKSĐ 7–10 số | 500.000đ (A7) → 5.000.000đ (A1–A2) tùy nhóm |
| TKSĐ 5–6 số (hiếm) | 1 triệu (A6) → 10–15 triệu (A1) — hàng VIP |
| Gói 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | Thiết bị trọn đời | Phí năm thứ 2 | Sim 4G + data |
|---|---|---|---|---|---|
| 158.000đ | 295.000đ | 544.000đ | 748.000đ | 80.000đ | 120k (năm 2: 70k) |
Gói CTL — QĐ 1646/2023 (hợp nhất QĐ 753/2025): ưu đãi 2 lớp — cho Đơn vị (miễn phí chuyển lương, IBanking, phí quầy; phân 3 nhóm theo quy mô 10–300 / 300–1.000 / ≥1.000 TK) và cho CBNV nhận lương:
| Ưu đãi CBNV | Con số chào (bản chào CTL 2026) |
|---|---|
| TK & giao dịch | Tặng TKSĐ trị giá tới 25 triệu · chuyển liên NH miễn phí, hạn mức 10 tỷ/ngày · tiết kiệm online +tới 1,2%/năm |
| Thẻ tín dụng | Miễn phí phát hành cả 4 dòng + miễn/hoàn thường niên (bảng mục 6) + voucher mở mới tới 2 triệu |
| Tín chấp (nhóm 1) | CBNV: thấu chi/vay 8–12 lần lương, tổng tới 20 lần ≤500tr, giảm LS 0,5% · Lãnh đạo: thẻ + thấu chi 300tr, vay món 600tr, giảm tới 1% (nhóm 3 cao hơn) |
| Vay có TSBĐ | BĐS có sổ 85%, nhà dự án 75%, ô tô 75%; mua nhà 35 năm, ân hạn gốc 5 năm |
| Hoa hồng đầu mối | Lãnh đạo/kế toán trưởng đơn vị CTL có cơ chế hoa hồng riêng: theo số TK mở, quỹ lương tháng, thẻ TD, khoản vay phát sinh — vũ khí đàm phán quyết định |
Tác nghiệp GDV: mở TK CBNV dùng mã SP 201 PAYROLL, Company Name = [CIF DN]+[Tên DN]; thẻ ghi nợ nội địa mã 118 (miễn phí), Visa 280, MC 243; TKSĐ đánh mã "ƯU ĐÃI GÓI TRẢ LƯƠNG"; chuyển lương tại quầy GDV chủ động cài phí 0.
Chiến dịch VỀ ĐÍCH 15/06 → 31/12/2026 (chỉ đạo P.CT HĐQT). Mỗi điểm giao dịch bắt buộc: (1) bình quân ≥3 SPDV/KH active · (2) khai thác ≥70% danh mục được phân giao. KPI cá nhân: KH ≥3 SPDV chiếm ≥50% · gap khai thác ≥80% · tương tác/KH/tháng: VIP ≥4 · Giàu có ≥3 · Trung lưu ≥2 · Mass ≥1.
| Chân dung KH | Combo chào (không chào lẻ!) |
|---|---|
| Chỉ gửi tiền | HĐV + thẻ TD + SAHA (+BHNT nếu STK ≥300tr) |
| Đang vay | Thẻ TD + SAHA + BH người vay + TKSĐ |
| Giao dịch ngoại tệ | FX online + CTQT/kiều hối + thẻ FX 1,59% (MC World) |
| Nhận lương | Thẻ + tiết kiệm tự động + thấu chi + SLNT |
| VIP / tài sản lớn | KHCN Tiêu biểu/ELITE + TKSĐ VIP + BHNT + SLNT |
| Tiểu thương / HKD | Loa + QR + MISA + thấu chi 300tr + SLNT |
| Trẻ / online | SAHA VNeID + thẻ ghi nợ online + SLNT + Truly Free |
| Tiểu thương nhỏ lẻ | HKD quy mô lớn | |
|---|---|---|
| Chân dung | 20–70 tuổi, thu nhập 10–25tr/tháng, ngại thủ tục, ưa tiền mặt | 28–55 tuổi, 50–80tr/tháng mùa vụ, cần vốn + minh bạch dòng tiền |
| Gói chào | TKTT miễn phí + QR + loa + thẻ ghi nợ + tiết kiệm online | TK tiểu thương + QR DN/POS + phần mềm bán hàng liên thuế + thấu chi HKD theo dòng tiền QR + thẻ TD |
| Mồi trên tờ rơi | Tặng MISA 1 triệu (PMBH + chữ ký số + 2.000 HĐĐT) · thấu chi tới 300tr lãi từ 0,06%/ngày miễn lãi trong ngày · tặng loa · tặng TKSĐ tới 25tr · vay TSBĐ tới 85%/25 năm | |
4 kênh ra quân: đi chợ/tuyến phố demo tại chỗ · đối tác MISA-KiotViet-Sapo (workshop "Cầm tay chỉ việc") · chính quyền/hội đoàn (thuế, UBND phường, Hội Phụ nữ) · data HKD từ HO phân giao.
| Việc | Người | Di động | |
|---|---|---|---|
| Điều hành KHCN, duyệt miễn giảm phí (TKSĐ, loa), voucher kiều hối | PGĐ Đoàn Ngọc Quang | 0964.214.161 | quang.dn8@shb.com.vn |
| Phê duyệt cấp CN, điều hành chung | GĐ Hồ Quốc Bảo | 0903.889.229 | bao.hq@shb.com.vn |
| Đầu mối KHCN + chương trình BSPPT/BSR | Q.TP KHCN Tiêu Viết Bông | 0947.427.439 | bong.tv1@shb.com.vn |
| PGD Bình Sơn | GĐ PGD Hồ Anh Tuấn | 0984.770.296 | tuan.ha10@shb.com.vn |
| Tổng đài CN — 252-256 Hùng Vương | 02553.739.777 · PGD Bình Sơn: 02553.515.666 (236 Phạm Văn Đồng, Châu Ổ) | ||
| Mảng | Việc gì | Ai | SĐT | |
|---|---|---|---|---|
| HĐV / CASA | Chính sách SP CASA | C. Giang / A. Tú | 0934.593.836 · 0988.206.395 | giang.ntt@ · tu.lhp1@shb.com.vn |
| Chính sách Huy động | C. Vân / C. Hà | 0989.859.186 · 0985.207.000 | van.nnm@ · ha.nt13@shb.com.vn | |
| Bảo hiểm | CT thi đua BHNT / BHPNT | C. Giang / C. Oanh | 0766.788.768 · 0855.949.888 | giang.lth4@ · oanh.lttk5@shb.com.vn |
| Nghiệp vụ Tasco & PVI / DLVN & BHBV | C. Tuyết / C. Ngọc | 0985.808.706 · 0942.931.094 | tuyet.dtm@ · ngoc.dtb5@shb.com.vn | |
| Trợ cấp CTP · DBV, BSH & MIC | A. Dậu | 0968.669.709 | dau.dv@shb.com.vn | |
| Thẻ tín dụng | Chiến dịch thẻ TD mới | C. Oanh | 0974.089.123 | oanh.pt1@shb.com.vn |
| Chính sách SP thẻ | C. Dung | 0986.259.101 | dung.ttm2@shb.com.vn | |
| Nghiệp vụ phát hành / TTD / tra soát | C. Hương / C. Tâm / C. Thảo | 0918.348.356 · 0916.168.848 · 0979.632.679 | mail SHBSUPPORT@shb.com.vn (tiêu đề NHBL-THE-…) | |
| Kiều hối / CTQT | Hotline nghiệp vụ CTQT · hệ thống BPM | — | 0356.584.580 · 0987.708.335 | ho-servicedesk.shb.com.vn |
| Chiến dịch thi đua · chính sách SP · tỷ giá | C. Khanh / C. Tâm / A. Bình | 0912.009.766 · 0988.684.090 · 0906.187.212 | khanh.ntt@ · tam.htt@ · binh.ct1@shb.com.vn | |
| Ghi nhận KPI, số liệu KD | Kết quả KD toàn mảng (V3+4) | C. Ngọc / C. Loan | 0888.326.189 · 0356.055.202 | ngoc.dta@ · loan.ht3@shb.com.vn |
| HKD / MISA | Workshop, phần mềm bán hàng | — | — | thu.nt1@ · ha.nt13@shb.com.vn |
Group Zalo hỗ trợ theo Vùng/CN có riêng cho: Bảo hiểm · Thẻ TD · Kiều hối · Hộ kinh doanh · Loa thanh toán — chưa vào group nào hỏi TP phòng lấy QR.
| Khi nào | Làm gì |
|---|---|
| Đầu tuần | Xác định 2–3 việc trọng tâm của riêng mình theo chỉ tiêu còn thiếu (GAP lớn nhất) và tệp KH sẽ đánh trong tuần |
| Cuối mỗi ngày | Cập nhật số bán được trong ngày lên hệ thống báo cáo nội bộ chi nhánh — số tự cộng lên tuần/tháng |
| Thứ 6 | Rà %HT và GAP từng chỉ tiêu, ghi nguyên nhân – giải pháp, cập nhật danh sách KH đang theo dõi, chốt báo cáo tuần |
SHB Chi nhánh Quảng Ngãi · Sổ tay bán hàng 2026 · bản 15/07/2026 — Phó Giám đốc phụ trách KHCN tổng hợp từ tài liệu sản phẩm & chương trình của Khối Ngân hàng Bán lẻ