Võ Tấn Huy

Phòng Khách hàng cá nhân · ← về báo cáo phòng · ✏️ nhập liệu cho NV này

📋 Tổng quan chỉ tiêu — lũy kế đến tháng 9/2026

Chỉ tiêuĐVTKH nămKH lũy kếTH lũy kế %HT lũy kếGAP còn lạiTH tháng 9%HT năm
Dư nợ tăng ròng Tr.đ 15.360 11.280 1.760 16% 9.520 0 11%
Huy động vốn tăng ròng Tr.đ 12.240 9.080 10.381 114% (1.301) 0 85%
Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ 119 84.6 0 0% 84.6 0 0%
Thẻ tín dụng active Thẻ 46 33.7 1 3% 32.7 0 2%
Khách hàng vay vốn mới KH 11 7.8 3 38% 4.8 0 27%
Mobile Banking mở mới active KH 120 90 80 89% 10 0 67%

GAP còn lại = KH lũy kế − TH lũy kế (dương đỏ = còn thiếu, xanh = đã vượt). ĐV: Tr.đ / Thẻ / KH.

🎯 KPI dự kiến tháng 9/2026

Chức danh Chuyên viên QHKHCN · Điểm chuẩn 102 · Đơn giá 65.000đ/điểm (QĐ 1275) · trần tạm chi 200% (QĐ 2317)
Điểm thực hiện
0.0
Xếp loại Không xếp loại (dưới sàn)
Lương KD dự kiến
0 đ
Chưa đạt điểm tối thiểu 31đ — chưa đủ điều kiện chi trả.
Hoàn thành
0.0%
Sàn 31đ · Phạt min 10.2đ
Cho vay: 0.0đ Huy động: 0.0đ CASA: 0.0đ Phí+kiều hối: 0.0đ MOB: 0.0đ Thẻ TD: 0.0đ Bảo hiểm: 0.0đ
Ước tính từ số thực hiện tháng · đơn giá đại diện cho chỉ tiêu gộp (Dư nợ 32đ/tỷ, Thẻ 2đ/thẻ). Bảng điểm chính thức theo phần mềm SPM.

1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ

KH năm 15.360 TH lũy kế 1.760 GAP 9.520 %HT LK 16% %HT năm 11% Quý này: 0/3.840 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 1.7601.7601.7601.7601.7601.760
GAP lũy kế 6.9608.2409.52010.80012.08013.360
%HT lũy kế 20%18%16%14%13%12%

2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ

KH năm 12.240 TH lũy kế 10.381 GAP (1.301) %HT LK 114% %HT năm 85% Quý này: (1.757)/3.080 -57%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng (1.757)00000
TH lũy kế 10.38110.38110.38110.38110.38110.381
GAP lũy kế (3.341)(2.321)(1.301)(281)7391.759
%HT lũy kế 147%129%114%103%93%86%

3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ

KH năm 119 TH lũy kế 0 GAP 84.6 %HT LK 0% %HT năm 0% Quý này: 0/30.6 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 000000
GAP lũy kế 64.874.784.694.5104114
%HT lũy kế 0%0%0%0%0%0%

4. Thẻ tín dụng active Thẻ

KH năm 46 TH lũy kế 1 GAP 32.7 %HT LK 3% %HT năm 2% Quý này: 0/11.7 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 111111
GAP lũy kế 2528.832.736.540.344.2
%HT lũy kế 4%3%3%3%2%2%

5. Khách hàng vay vốn mới KH

KH năm 11 TH lũy kế 3 GAP 4.8 %HT LK 38% %HT năm 27% Quý này: 0/2.8 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 333333
GAP lũy kế 33.94.85.86.77.6
%HT lũy kế 50%43%38%34%31%28%

6. Mobile Banking mở mới active KH

KH năm 120 TH lũy kế 80 GAP 10 %HT LK 89% %HT năm 67% Quý này: 0/30 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 808080808080
GAP lũy kế (10)010203040
%HT lũy kế 114%100%89%80%73%67%

👥 Khách hàng đang theo dõi (0)

Chưa có khách hàng theo dõi.