Tổng hợp chi nhánh Quảng Ngãi

Số liệu cộng dồn từ nhập liệu tuần của tất cả phòng/PGD — GAP dương = còn thiếu so kế hoạch.

📤 Xuất Excel mẫu HO Excel KHCNExcel DVKHExcel BINHSON

1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 122.880 18.001 104.879 15% 103.200 85.199 17% 20.4800 20.480 0% 10.2400
PGD Bình Sơn 40.000 4.785 35.215 12% 33.307 28.522 14% 6.6670 6.667 0% 3.3330
TOÀN CHI NHÁNH 162.88022.786 140.094 14% 136.507 113.721 17% 27.1470 27.147 0% 13.5730

2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 116.140 65.714 50.426 57% 99.753 34.039 66% 19.3570 19.357 0% 9.6780
Phòng Dịch vụ khách hàng 115.600 22.300 93.300 19% 91.407 69.107 24% 19.2670 19.267 0% 9.6330
PGD Bình Sơn 87.840 70.285 17.555 80% 73.200 2.915 96% 14.6400 14.640 0% 7.3200
TOÀN CHI NHÁNH 319.580158.299 161.281 50% 264.360 106.061 60% 53.2630 53.263 0% 26.6320

3. CASA thời điểm Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Dịch vụ khách hàng 0 0 0 – 0 0 – 00 0 – 00
TOÀN CHI NHÁNH 00 0 – 0 0 – 00 0 – 00

4. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 1.034 118 916 11% 1.027 909 11% 1720 172 0% 86.20
Phòng Dịch vụ khách hàng 559 123 436 22% 437 314 28% 93.20 93.2 0% 46.60
PGD Bình Sơn 600 53 547 9% 500 447 11% 1000 100 0% 500
TOÀN CHI NHÁNH 2.193294 1.899 13% 1.964 1.670 15% 3660 366 0% 1830

5. Thẻ tín dụng active Thẻ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 332 135 197 41% 303 168 45% 55.30 55.3 0% 27.70
Phòng Dịch vụ khách hàng 153 47 106 31% 120 72.8 39% 25.50 25.5 0% 12.70
PGD Bình Sơn 156 29 127 19% 124 95 23% 260 26 0% 130
TOÀN CHI NHÁNH 641211 430 33% 546 335 39% 1070 107 0% 53.40

6. Khách hàng vay vốn mới KH

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 82 85 (3) 104% 74.3 (10.7) 114% 13.70 13.7 0% 6.80
PGD Bình Sơn 0 1 (1) – 0 (1) – 00 0 – 00
TOÀN CHI NHÁNH 8286 (4) 105% 74.3 (11.7) 116% 13.70 13.7 0% 6.80

7. Mobile Banking mở mới active KH

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 1.762 796 966 45% 1.446 650 55% 2940 294 0% 1470
Phòng Dịch vụ khách hàng 0 40 (40) – 0 (40) – 00 0 – 00
PGD Bình Sơn 0 21 (21) – 0 (21) – 00 0 – 00
TOÀN CHI NHÁNH 1.762857 905 49% 1.446 589 59% 2940 294 0% 1470

8. Doanh thu kiều hối Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Dịch vụ khách hàng 0 0 0 – 0 0 – 00 0 – 00
TOÀN CHI NHÁNH 00 0 – 0 0 – 00 0 – 00

9. Tài khoản số đẹp (thu phí) Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Dịch vụ khách hàng 0 0 0 – 0 0 – 00 0 – 00
TOÀN CHI NHÁNH 00 0 – 0 0 – 00 0 – 00