Tổng hợp chi nhánh Quảng Ngãi

Số liệu cộng dồn từ nhập liệu tuần của tất cả phòng/PGD — GAP dương = còn thiếu so kế hoạch.

📤 Xuất Excel mẫu HO Excel KHCNExcel DVKHExcel BINHSON

1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 122.880 18.001 104.879 15% 82.720 64.719 22% 29.4401.760 27.680 6% 10.2400
PGD Bình Sơn 40.000 4.785 35.215 12% 26.640 21.855 18% 10.000540 9.460 5% 3.3330
TOÀN CHI NHÁNH 162.88022.786 140.094 14% 109.360 86.574 21% 39.4402.300 37.140 6% 13.5730

2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 116.140 65.714 50.426 57% 80.397 14.683 82% 26.637(10.451) 37.088 -39% 9.6780
Phòng Dịch vụ khách hàng 115.600 22.300 93.300 19% 72.140 49.840 31% 28.900(30.000) 58.900 -104% 9.6330
PGD Bình Sơn 87.840 70.285 17.555 80% 58.560 (11.725) 120% 21.9602.170 19.790 10% 7.3200
TOÀN CHI NHÁNH 319.580158.299 161.281 50% 211.097 52.798 75% 77.497(38.281) 115.778 -49% 26.6320

3. CASA thời điểm Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Dịch vụ khách hàng 0 0 0 0 0 00 0 00
TOÀN CHI NHÁNH 00 0 0 0 00 0 00

4. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 1.034 118 916 11% 855 737 14% 2480 248 0% 86.20
Phòng Dịch vụ khách hàng 559 123 436 22% 344 221 36% 1400 140 0% 46.60
PGD Bình Sơn 600 53 547 9% 400 347 13% 1500 150 0% 500
TOÀN CHI NHÁNH 2.193294 1.899 13% 1.599 1.305 18% 5380 538 0% 1830

5. Thẻ tín dụng active Thẻ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 332 135 197 41% 247 112 55% 83.36 77.3 7% 27.70
Phòng Dịch vụ khách hàng 153 47 106 31% 94.2 47.2 50% 38.26 32.2 16% 12.70
PGD Bình Sơn 156 29 127 19% 98 69 30% 395 34 13% 130
TOÀN CHI NHÁNH 641211 430 33% 440 229 48% 16117 144 11% 53.40

6. Khách hàng vay vốn mới KH

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 82 85 (3) 104% 60.7 (24.3) 140% 20.73 17.7 15% 6.80
PGD Bình Sơn 0 1 (1) 0 (1) 01 (1) 00
TOÀN CHI NHÁNH 8286 (4) 105% 60.7 (25.3) 142% 20.74 16.7 19% 6.80

7. Mobile Banking mở mới active KH

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Khách hàng cá nhân 1.762 796 966 45% 1.153 357 69% 36488 276 24% 1470
Phòng Dịch vụ khách hàng 0 40 (40) 0 (40) 040 (40) 00
PGD Bình Sơn 0 21 (21) 0 (21) 021 (21) 00
TOÀN CHI NHÁNH 1.762857 905 49% 1.153 296 74% 364149 215 41% 1470

8. Doanh thu kiều hối Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Dịch vụ khách hàng 0 0 0 0 0 00 0 00
TOÀN CHI NHÁNH 00 0 0 0 00 0 00

9. Tài khoản số đẹp (thu phí) Tr.đ

Đơn vị KH nămTH lũy kếGAP năm%HT năm KH lũy kếGAP lũy kế%HT LK KH quýTH quýGAP quý%HT quý KH thángTH tháng TH T1TH T2TH T3TH T4TH T5
Phòng Dịch vụ khách hàng 0 0 0 0 0 00 0 00
TOÀN CHI NHÁNH 00 0 0 0 00 0 00