Phòng Dịch vụ khách hàng
1. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Thị Kim Thoa | 35.040 | 32.120 | 46.400 | (14.280) | 144% | 132% | 2.920 | 0 | |||||||||||||||||
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 11.640 | 10.670 | 9.700 | 970 | 91% | 83% | 970 | 0 | |||||||||||||||||
| Vũ Huỳnh Thục Trang | 11.640 | 10.670 | 17.200 | (6.530) | 161% | 148% | 970 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Thị Ngọc Diễm | 15.120 | 13.860 | (12.100) | 25.960 | -87% | -80% | 1.260 | 0 | |||||||||||||||||
| Nguyễn Đoàn Tuyền | 3.520 | 7.987 | 5.200 | 2.787 | 65% | 148% | 293 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 38.640 | 16.100 | (44.100) | 60.200 | -274% | -114% | 3.220 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 115.600 | 91.407 | 22.300 | 69.107 | 24% | 19% | 9.633 | 0 |
2. CASA thời điểm Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khác (LĐP+CB khác) | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – | 0 | 0 |
3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Thị Kim Thoa | 144 | 120 | 24 | 96 | 20% | 17% | 12 | 0 | |||||||||||||||||
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 72 | 60 | 4 | 56 | 7% | 6% | 6 | 0 | |||||||||||||||||
| Vũ Huỳnh Thục Trang | 72 | 60 | 12 | 48 | 20% | 17% | 6 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Thị Ngọc Diễm | 72 | 60 | 9 | 51 | 15% | 12% | 6 | 0 | |||||||||||||||||
| Nguyễn Đoàn Tuyền | 24 | 34 | 62 | (28) | 182% | 258% | 2 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 175 | 103 | 12 | 90.9 | 12% | 7% | 14.6 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 559 | 437 | 123 | 314 | 28% | 22% | 46.6 | 0 |
4. Thẻ tín dụng active Thẻ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Thị Kim Thoa | 48 | 39 | 17 | 22 | 44% | 35% | 4 | 0 | |||||||||||||||||
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 10 | 9.2 | 7 | 2.2 | 76% | 70% | 0.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Vũ Huỳnh Thục Trang | 10 | 9.2 | 7 | 2.2 | 76% | 70% | 0.8 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Thị Ngọc Diễm | 19 | 17.9 | 9 | 8.9 | 50% | 47% | 1.6 | 0 | |||||||||||||||||
| Nguyễn Đoàn Tuyền | 28 | 15.7 | 2 | 13.7 | 13% | 7% | 2.3 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 38 | 28.8 | 5 | 23.8 | 17% | 13% | 3.2 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 153 | 120 | 47 | 72.8 | 39% | 31% | 12.7 | 0 |
5. Mobile Banking mở mới active KH
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Thị Kim Thoa | 0 | 0 | 12 | (12) | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 0 | 0 | 6 | (6) | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| Vũ Huỳnh Thục Trang | 0 | 0 | 7 | (7) | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| Võ Thị Ngọc Diễm | 0 | 0 | 10 | (10) | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| Nguyễn Đoàn Tuyền | 0 | 0 | 5 | (5) | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| Khác (LĐP+CB khác) | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 0 | 0 | 40 | (40) | – | – | 0 | 0 |
6. Doanh thu kiều hối Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khác (LĐP+CB khác) | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – | 0 | 0 |
7. Tài khoản số đẹp (thu phí) Tr.đ
| Chuyên viên | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | GAP | %HT LK | %HT năm | KH tháng | TH tháng | MT T1 | TH T1 | %T1 | MT T2 | TH T2 | %T2 | MT T3 | TH T3 | %T3 | MT T4 | TH T4 | %T4 | MT T5 | TH T5 | %T5 | Nguyên nhân | Giải pháp tuần tới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khác (LĐP+CB khác) | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – | 0 | 0 |