Khác (LĐP+CB khác)
Phòng Dịch vụ khách hàng · ← về báo cáo phòng · ✏️ nhập liệu cho NV này
📋 Tổng quan chỉ tiêu — lũy kế đến tháng 9/2026
| Chỉ tiêu | ĐVT | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | %HT lũy kế | GAP còn lại | TH tháng 9 | %HT năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huy động vốn tăng ròng | Tr.đ | 38.640 | 9.660 | (44.100) | -457% | 53.760 | 0 | -114% |
| CASA thời điểm | Tr.đ | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | – |
| Bảo hiểm NT & PNT (bancass) | Tr.đ | 175 | 73.8 | 12 | 16% | 61.8 | 0 | 7% |
| Thẻ tín dụng active | Thẻ | 38 | 22.5 | 5 | 22% | 17.5 | 0 | 13% |
| Mobile Banking mở mới active | KH | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | – |
| Doanh thu kiều hối | Tr.đ | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | – |
| Tài khoản số đẹp (thu phí) | Tr.đ | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | – |
GAP còn lại = KH lũy kế − TH lũy kế (dương đỏ = còn thiếu, xanh = đã vượt). ĐV: Tr.đ / Thẻ / KH.
Chưa gán chức danh KPI cho NV này — vào ⚙️ Quản trị để gán, hệ thống sẽ hiển thị KPI dự kiến & Lương KD.
1. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ
KH năm 38.640
TH lũy kế (44.100)
GAP 53.760
%HT LK -457%
%HT năm -114%
Quý này: (22.100)/9.660 -229%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | (22.100) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | (44.100) | (44.100) | (44.100) | (44.100) | (44.100) | (44.100) |
| GAP lũy kế | 47.320 | 50.540 | 53.760 | 56.980 | 60.200 | 63.420 |
| %HT lũy kế | -1370% | -685% | -457% | -342% | -274% | -228% |
2. CASA thời điểm Tr.đ
KH năm 0
TH lũy kế 0
GAP 0
%HT LK –
%HT năm –
Quý này: 0/0 –
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GAP lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| %HT lũy kế | – | – | – | – | – | – |
3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ
KH năm 175
TH lũy kế 12
GAP 61.8
%HT LK 16%
%HT năm 7%
Quý này: 0/43.8 0%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
| GAP lũy kế | 32.6 | 47.2 | 61.8 | 76.3 | 90.9 | 106 |
| %HT lũy kế | 27% | 20% | 16% | 14% | 12% | 10% |
4. Thẻ tín dụng active Thẻ
KH năm 38
TH lũy kế 5
GAP 17.5
%HT LK 22%
%HT năm 13%
Quý này: 0/9.5 0%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| GAP lũy kế | 11.2 | 14.3 | 17.5 | 20.7 | 23.8 | 27 |
| %HT lũy kế | 31% | 26% | 22% | 19% | 17% | 16% |
5. Mobile Banking mở mới active KH
KH năm 0
TH lũy kế 0
GAP 0
%HT LK –
%HT năm –
Quý này: 0/0 –
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GAP lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| %HT lũy kế | – | – | – | – | – | – |
6. Doanh thu kiều hối Tr.đ
KH năm 0
TH lũy kế 0
GAP 0
%HT LK –
%HT năm –
Quý này: 0/0 –
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GAP lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| %HT lũy kế | – | – | – | – | – | – |
7. Tài khoản số đẹp (thu phí) Tr.đ
KH năm 0
TH lũy kế 0
GAP 0
%HT LK –
%HT năm –
Quý này: 0/0 –
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GAP lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| %HT lũy kế | – | – | – | – | – | – |
👥 Khách hàng đang theo dõi (0)
Chưa có khách hàng theo dõi.