Khác (LĐP+CB khác)

Phòng Dịch vụ khách hàng · ← về báo cáo phòng · ✏️ nhập liệu cho NV này

📋 Tổng quan chỉ tiêu — lũy kế đến tháng 11/2026

Chỉ tiêuĐVTKH nămKH lũy kếTH lũy kế %HT lũy kếGAP còn lạiTH tháng 11%HT năm
Huy động vốn tăng ròng Tr.đ 38.640 16.100 (44.100) -274% 60.200 0 -114%
CASA thời điểm Tr.đ 0 0 0 – 0 0 –
Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ 175 103 12 12% 90.9 0 7%
Thẻ tín dụng active Thẻ 38 28.8 5 17% 23.8 0 13%
Mobile Banking mở mới active KH 0 0 0 – 0 0 –
Doanh thu kiều hối Tr.đ 0 0 0 – 0 0 –
Tài khoản số đẹp (thu phí) Tr.đ 0 0 0 – 0 0 –

GAP còn lại = KH lũy kế − TH lũy kế (dương đỏ = còn thiếu, xanh = đã vượt). ĐV: Tr.đ / Thẻ / KH.

Chưa gán chức danh KPI cho NV này — vào ⚙️ Quản trị để gán, hệ thống sẽ hiển thị KPI dự kiến & Lương KD.

1. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ

KH năm 38.640 TH lũy kế (44.100) GAP 60.200 %HT LK -274% %HT năm -114% Quý này: 0/6.440 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng (22.100)00000
TH lũy kế (44.100)(44.100)(44.100)(44.100)(44.100)(44.100)
GAP lũy kế 47.32050.54053.76056.98060.20063.420
%HT lũy kế -1370%-685%-457%-342%-274%-228%

2. CASA thời điểm Tr.đ

KH năm 0 TH lũy kế 0 GAP 0 %HT LK – %HT năm – Quý này: 0/0 –
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 000000
GAP lũy kế 000000
%HT lũy kế ––––––

3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ

KH năm 175 TH lũy kế 12 GAP 90.9 %HT LK 12% %HT năm 7% Quý này: 0/29.2 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 121212121212
GAP lũy kế 32.647.261.876.390.9106
%HT lũy kế 27%20%16%14%12%10%

4. Thẻ tín dụng active Thẻ

KH năm 38 TH lũy kế 5 GAP 23.8 %HT LK 17% %HT năm 13% Quý này: 0/6.3 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 555555
GAP lũy kế 11.214.317.520.723.827
%HT lũy kế 31%26%22%19%17%16%

5. Mobile Banking mở mới active KH

KH năm 0 TH lũy kế 0 GAP 0 %HT LK – %HT năm – Quý này: 0/0 –
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 000000
GAP lũy kế 000000
%HT lũy kế ––––––

6. Doanh thu kiều hối Tr.đ

KH năm 0 TH lũy kế 0 GAP 0 %HT LK – %HT năm – Quý này: 0/0 –
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 000000
GAP lũy kế 000000
%HT lũy kế ––––––

7. Tài khoản số đẹp (thu phí) Tr.đ

KH năm 0 TH lũy kế 0 GAP 0 %HT LK – %HT năm – Quý này: 0/0 –
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 000000
GAP lũy kế 000000
%HT lũy kế ––––––

👥 Khách hàng đang theo dõi (0)

Chưa có khách hàng theo dõi.