Nguyễn Đoàn Tuyền
Phòng Dịch vụ khách hàng · ← về báo cáo phòng · ✏️ nhập liệu cho NV này
📋 Tổng quan chỉ tiêu — lũy kế đến tháng 9/2026
| Chỉ tiêu | ĐVT | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | %HT lũy kế | GAP còn lại | TH tháng 9 | %HT năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huy động vốn tăng ròng | Tr.đ | 3.520 | 7.400 | 5.200 | 70% | 2.200 | 0 | 148% |
| Bảo hiểm NT & PNT (bancass) | Tr.đ | 24 | 30 | 62 | 207% | (32) | 0 | 258% |
| Thẻ tín dụng active | Thẻ | 28 | 11 | 2 | 18% | 9 | 0 | 7% |
| Mobile Banking mở mới active | KH | 0 | 0 | 5 | – | (5) | 0 | – |
GAP còn lại = KH lũy kế − TH lũy kế (dương đỏ = còn thiếu, xanh = đã vượt). ĐV: Tr.đ / Thẻ / KH.
🎯 KPI dự kiến tháng 9/2026
Chức danh Chuyên viên tư vấn (GDV)
· Điểm chuẩn 109 · Đơn giá 65.000đ/điểm (QĐ 1275) · trần tạm chi 200% (QĐ 2317)
Điểm thực hiện
0.0
Xếp loại Không xếp loại (dưới sàn)
Lương KD dự kiến
0 đ
Chưa đạt điểm tối thiểu 33đ — chưa đủ điều kiện chi trả.
Hoàn thành
0.0%
Sàn 33đ · Phạt min 10.9đ
Cho vay: 0.0đ
Huy động: 0.0đ
CASA: 0.0đ
Phí+kiều hối: 0.0đ
MOB: 0.0đ
Thẻ TD: 0.0đ
Bảo hiểm: 0.0đ
Ước tính từ số thực hiện tháng · đơn giá đại diện cho chỉ tiêu gộp (Dư nợ 32đ/tỷ, Thẻ 2đ/thẻ). Bảng điểm chính thức theo phần mềm SPM.
1. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ
KH năm 3.520
TH lũy kế 5.200
GAP 2.200
%HT LK 70%
%HT năm 148%
Quý này: 0/880 0%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 5.200 |
| GAP lũy kế | 1.613 | 1.907 | 2.200 | 2.493 | 2.787 | 3.080 |
| %HT lũy kế | 76% | 73% | 70% | 68% | 65% | 63% |
2. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ
KH năm 24
TH lũy kế 62
GAP (32)
%HT LK 207%
%HT năm 258%
Quý này: 0/6 0%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 |
| GAP lũy kế | (36) | (34) | (32) | (30) | (28) | (26) |
| %HT lũy kế | 238% | 221% | 207% | 194% | 182% | 172% |
3. Thẻ tín dụng active Thẻ
KH năm 28
TH lũy kế 2
GAP 9
%HT LK 18%
%HT năm 7%
Quý này: 1/7 14%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| GAP lũy kế | 4.3 | 6.7 | 9 | 11.3 | 13.7 | 16 |
| %HT lũy kế | 32% | 23% | 18% | 15% | 13% | 11% |
4. Mobile Banking mở mới active KH
KH năm 0
TH lũy kế 5
GAP (5)
%HT LK –
%HT năm –
Quý này: 5/0 –
| Diễn biến | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| GAP lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | (5) | (5) | (5) | (5) | (5) | (5) |
| %HT lũy kế | – | – | – | – | – | – | – | – | – | – | – | – |
👥 Khách hàng đang theo dõi (0)
Chưa có khách hàng theo dõi.