Khác (LĐP+CB khác)

Phòng Khách hàng cá nhân · ← về báo cáo phòng · ✏️ nhập liệu cho NV này

📋 Tổng quan chỉ tiêu — lũy kế đến tháng 11/2026

Chỉ tiêuĐVTKH nămKH lũy kếTH lũy kế %HT lũy kếGAP còn lạiTH tháng 11%HT năm
Dư nợ tăng ròng Tr.đ 15.360 5.120 12.422 243% (7.302) 0 81%
Huy động vốn tăng ròng Tr.đ 29.260 20.313 2.692 13% 17.621 0 9%
Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ 150 226 0 0% 226 0 0%
Thẻ tín dụng active Thẻ 0 0 41 – (41) 0 –
Khách hàng vay vốn mới KH 0 0 10 – (10) 0 –
Mobile Banking mở mới active KH 922 676 52 8% 624 0 6%

GAP còn lại = KH lũy kế − TH lũy kế (dương đỏ = còn thiếu, xanh = đã vượt). ĐV: Tr.đ / Thẻ / KH.

Chưa gán chức danh KPI cho NV này — vào ⚙️ Quản trị để gán, hệ thống sẽ hiển thị KPI dự kiến & Lương KD.

1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ

KH năm 15.360 TH lũy kế 12.422 GAP (7.302) %HT LK 243% %HT năm 81% Quý này: 0/2.560 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 1.00000000
TH lũy kế 12.42212.42212.42212.42212.42212.422
GAP lũy kế (12.422)(11.142)(9.862)(8.582)(7.302)(6.022)
%HT lũy kế –970%485%323%243%194%

2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ

KH năm 29.260 TH lũy kế 2.692 GAP 17.621 %HT LK 13% %HT năm 9% Quý này: 0/4.877 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 1.00000000
TH lũy kế 2.6922.6922.6922.6922.6922.692
GAP lũy kế 7.86810.30612.74515.18317.62120.060
%HT lũy kế 25%21%17%15%13%12%

3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ

KH năm 150 TH lũy kế 0 GAP 226 %HT LK 0% %HT năm 0% Quý này: 0/25 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 000000
GAP lũy kế 176188201214226238
%HT lũy kế 0%0%0%0%0%0%

4. Thẻ tín dụng active Thẻ

KH năm 0 TH lũy kế 41 GAP (41) %HT LK – %HT năm – Quý này: 0/0 –
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 414141414141
GAP lũy kế (41)(41)(41)(41)(41)(41)
%HT lũy kế ––––––

5. Khách hàng vay vốn mới KH

KH năm 0 TH lũy kế 10 GAP (10) %HT LK – %HT năm – Quý này: 0/0 –
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 101010101010
GAP lũy kế (10)(10)(10)(10)(10)(10)
%HT lũy kế ––––––

6. Mobile Banking mở mới active KH

KH năm 922 TH lũy kế 52 GAP 624 %HT LK 8% %HT năm 6% Quý này: 0/154 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 525252525252
GAP lũy kế 317394471548624701
%HT lũy kế 14%12%10%9%8%7%

👥 Khách hàng đang theo dõi (0)

Chưa có khách hàng theo dõi.