Lê Thị Duyên
Phòng Khách hàng cá nhân · ← về báo cáo phòng · ✏️ nhập liệu cho NV này
📋 Tổng quan chỉ tiêu — lũy kế đến tháng 9/2026
| Chỉ tiêu | ĐVT | KH năm | KH lũy kế | TH lũy kế | %HT lũy kế | GAP còn lại | TH tháng 9 | %HT năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dư nợ tăng ròng | Tr.đ | 15.360 | 11.520 | (421) | -4% | 11.941 | 0 | -3% |
| Huy động vốn tăng ròng | Tr.đ | 12.480 | 9.360 | 9.106 | 97% | 254 | 0 | 73% |
| Bảo hiểm NT & PNT (bancass) | Tr.đ | 129 | 97.0 | 22.2 | 23% | 74.8 | 0 | 17% |
| Thẻ tín dụng active | Thẻ | 48 | 36 | 8 | 22% | 28 | 0 | 17% |
| Khách hàng vay vốn mới | KH | 12 | 9 | 8 | 89% | 1 | 0 | 67% |
| Mobile Banking mở mới active | KH | 120 | 90 | 88 | 98% | 2 | 0 | 73% |
GAP còn lại = KH lũy kế − TH lũy kế (dương đỏ = còn thiếu, xanh = đã vượt). ĐV: Tr.đ / Thẻ / KH.
🎯 KPI dự kiến tháng 9/2026
Chức danh Chuyên viên QHKHCN
· Điểm chuẩn 102 · Đơn giá 65.000đ/điểm (QĐ 1275) · trần tạm chi 200% (QĐ 2317)
Điểm thực hiện
0.0
Xếp loại Không xếp loại (dưới sàn)
Lương KD dự kiến
0 đ
Chưa đạt điểm tối thiểu 31đ — chưa đủ điều kiện chi trả.
Hoàn thành
0.0%
Sàn 31đ · Phạt min 10.2đ
Cho vay: 0.0đ
Huy động: 0.0đ
CASA: 0.0đ
Phí+kiều hối: 0.0đ
MOB: 0.0đ
Thẻ TD: 0.0đ
Bảo hiểm: 0.0đ
Ước tính từ số thực hiện tháng · đơn giá đại diện cho chỉ tiêu gộp (Dư nợ 32đ/tỷ, Thẻ 2đ/thẻ). Bảng điểm chính thức theo phần mềm SPM.
1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ
KH năm 15.360
TH lũy kế (421)
GAP 11.941
%HT LK -4%
%HT năm -3%
Quý này: (1.144)/3.840 -30%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | (1.144) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | (421) | (421) | (421) | (421) | (421) | (421) |
| GAP lũy kế | 9.381 | 10.661 | 11.941 | 13.221 | 14.501 | 15.781 |
| %HT lũy kế | -5% | -4% | -4% | -3% | -3% | -3% |
2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ
KH năm 12.480
TH lũy kế 9.106
GAP 254
%HT LK 97%
%HT năm 73%
Quý này: (770)/3.120 -25%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | (770) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 9.106 | 9.106 | 9.106 | 9.106 | 9.106 | 9.106 |
| GAP lũy kế | (1.826) | (786) | 254 | 1.294 | 2.334 | 3.374 |
| %HT lũy kế | 125% | 109% | 97% | 88% | 80% | 73% |
3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ
KH năm 129
TH lũy kế 22.2
GAP 74.8
%HT LK 23%
%HT năm 17%
Quý này: 0/32.4 0%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 22.2 | 22.2 | 22.2 | 22.2 | 22.2 | 22.2 |
| GAP lũy kế | 53.2 | 64.0 | 74.8 | 85.5 | 96.3 | 107 |
| %HT lũy kế | 29% | 26% | 23% | 21% | 19% | 17% |
4. Thẻ tín dụng active Thẻ
KH năm 48
TH lũy kế 8
GAP 28
%HT LK 22%
%HT năm 17%
Quý này: 0/12 0%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| GAP lũy kế | 20 | 24 | 28 | 32 | 36 | 40 |
| %HT lũy kế | 29% | 25% | 22% | 20% | 18% | 17% |
5. Khách hàng vay vốn mới KH
KH năm 12
TH lũy kế 8
GAP 1
%HT LK 89%
%HT năm 67%
Quý này: 0/3 0%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| GAP lũy kế | (1) | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| %HT lũy kế | 114% | 100% | 89% | 80% | 73% | 67% |
6. Mobile Banking mở mới active KH
KH năm 120
TH lũy kế 88
GAP 2
%HT LK 98%
%HT năm 73%
Quý này: 19/30 63%
| Diễn biến | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH trong tháng | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TH lũy kế | 88 | 88 | 88 | 88 | 88 | 88 |
| GAP lũy kế | (18) | (8) | 2 | 12 | 22 | 32 |
| %HT lũy kế | 126% | 110% | 98% | 88% | 80% | 73% |
👥 Khách hàng đang theo dõi (0)
Chưa có khách hàng theo dõi.