Nguyễn Trung Ân

PGD Bình Sơn · ← về báo cáo phòng · ✏️ nhập liệu cho NV này

📋 Tổng quan chỉ tiêu — lũy kế đến tháng 11/2026

Chỉ tiêuĐVTKH nămKH lũy kếTH lũy kế %HT lũy kếGAP còn lạiTH tháng 11%HT năm
Dư nợ tăng ròng Tr.đ 20.000 18.333 5.485 30% 12.848 0 27%
Huy động vốn tăng ròng Tr.đ 18.000 16.500 7.606 46% 8.894 0 42%
Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ 240 220 8 4% 212 0 3%
Thẻ tín dụng active Thẻ 48 40 9 22% 31 0 19%
Khách hàng vay vốn mới KH 0 0 0 – 0 0 –
Mobile Banking mở mới active KH 0 0 4 – (4) 0 –

GAP còn lại = KH lũy kế − TH lũy kế (dương đỏ = còn thiếu, xanh = đã vượt). ĐV: Tr.đ / Thẻ / KH.

🎯 KPI dự kiến tháng 11/2026

Chức danh Chuyên viên QHKHCN · Điểm chuẩn 102 · Đơn giá 65.000đ/điểm (QĐ 1275) · trần tạm chi 200% (QĐ 2317)
Điểm thực hiện
0.0
Xếp loại Không xếp loại (dưới sàn)
Lương KD dự kiến
0 đ
Chưa đạt điểm tối thiểu 31đ — chưa đủ điều kiện chi trả.
Hoàn thành
0.0%
Sàn 31đ · Phạt min 10.2đ
Cho vay: 0.0đ Huy động: 0.0đ CASA: 0.0đ Phí+kiều hối: 0.0đ MOB: 0.0đ Thẻ TD: 0.0đ Bảo hiểm: 0.0đ
Ước tính từ số thực hiện tháng · đơn giá đại diện cho chỉ tiêu gộp (Dư nợ 32đ/tỷ, Thẻ 2đ/thẻ). Bảng điểm chính thức theo phần mềm SPM.

1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ

KH năm 20.000 TH lũy kế 5.485 GAP 12.848 %HT LK 30% %HT năm 27% Quý này: 0/3.333 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 24000000
TH lũy kế 5.4855.4855.4855.4855.4855.485
GAP lũy kế 6.1827.8489.51511.18212.84814.515
%HT lũy kế 47%41%37%33%30%27%

2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ

KH năm 18.000 TH lũy kế 7.606 GAP 8.894 %HT LK 46% %HT năm 42% Quý này: 0/3.000 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 8000000
TH lũy kế 7.6067.6067.6067.6067.6067.606
GAP lũy kế 2.8944.3945.8947.3948.89410.394
%HT lũy kế 72%63%56%51%46%42%

3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ

KH năm 240 TH lũy kế 8 GAP 212 %HT LK 4% %HT năm 3% Quý này: 0/40 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 888888
GAP lũy kế 132152172192212232
%HT lũy kế 6%5%4%4%4%3%

4. Thẻ tín dụng active Thẻ

KH năm 48 TH lũy kế 9 GAP 31 %HT LK 22% %HT năm 19% Quý này: 0/8 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 999999
GAP lũy kế 151923273135
%HT lũy kế 38%32%28%25%22%20%

5. Khách hàng vay vốn mới KH

KH năm 0 TH lũy kế 0 GAP 0 %HT LK – %HT năm – Quý này: 0/0 –
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 000000
GAP lũy kế 000000
%HT lũy kế ––––––

6. Mobile Banking mở mới active KH

KH năm 0 TH lũy kế 4 GAP (4) %HT LK – %HT năm – Quý này: 0/0 –
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 400000
TH lũy kế 444444
GAP lũy kế (4)(4)(4)(4)(4)(4)
%HT lũy kế ––––––

👥 Khách hàng đang theo dõi (0)

Chưa có khách hàng theo dõi.