Phạm Văn Tây

PGD Bình Sơn · ← về báo cáo phòng · ✏️ nhập liệu cho NV này

📋 Tổng quan chỉ tiêu — lũy kế đến tháng 9/2026

Chỉ tiêuĐVTKH nămKH lũy kếTH lũy kế %HT lũy kếGAP còn lạiTH tháng 9%HT năm
Dư nợ tăng ròng Tr.đ 20.000 11.640 (700) -6% 12.340 0 -4%
Huy động vốn tăng ròng Tr.đ 18.000 10.500 20.700 197% (10.200) 0 115%
Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ 240 140 31 22% 109 0 13%
Thẻ tín dụng active Thẻ 48 28 8 29% 20 0 17%
Khách hàng vay vốn mới KH 0 0 1 (1) 0
Mobile Banking mở mới active KH 0 0 8 (8) 0

GAP còn lại = KH lũy kế − TH lũy kế (dương đỏ = còn thiếu, xanh = đã vượt). ĐV: Tr.đ / Thẻ / KH.

🎯 KPI dự kiến tháng 9/2026

Chức danh Chuyên viên QHKHCN · Điểm chuẩn 102 · Đơn giá 65.000đ/điểm (QĐ 1275) · trần tạm chi 200% (QĐ 2317)
Điểm thực hiện
0.0
Xếp loại Không xếp loại (dưới sàn)
Lương KD dự kiến
0 đ
Chưa đạt điểm tối thiểu 31đ — chưa đủ điều kiện chi trả.
Hoàn thành
0.0%
Sàn 31đ · Phạt min 10.2đ
Cho vay: 0.0đ Huy động: 0.0đ CASA: 0.0đ Phí+kiều hối: 0.0đ MOB: 0.0đ Thẻ TD: 0.0đ Bảo hiểm: 0.0đ
Ước tính từ số thực hiện tháng · đơn giá đại diện cho chỉ tiêu gộp (Dư nợ 32đ/tỷ, Thẻ 2đ/thẻ). Bảng điểm chính thức theo phần mềm SPM.

1. Dư nợ tăng ròng Tr.đ

KH năm 20.000 TH lũy kế (700) GAP 12.340 %HT LK -6% %HT năm -4% Quý này: 300/5.000 6%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 30000000
TH lũy kế (700)(700)(700)(700)(700)(700)
GAP lũy kế 9.00710.67312.34014.00715.67317.340
%HT lũy kế -8%-7%-6%-5%-5%-4%

2. Huy động vốn tăng ròng Tr.đ

KH năm 18.000 TH lũy kế 20.700 GAP (10.200) %HT LK 197% %HT năm 115% Quý này: (1.000)/4.500 -22%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng (1.000)00000
TH lũy kế 20.70020.70020.70020.70020.70020.700
GAP lũy kế (13.200)(11.700)(10.200)(8.700)(7.200)(5.700)
%HT lũy kế 276%230%197%172%153%138%

3. Bảo hiểm NT & PNT (bancass) Tr.đ

KH năm 240 TH lũy kế 31 GAP 109 %HT LK 22% %HT năm 13% Quý này: 0/60 0%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 000000
TH lũy kế 313131313131
GAP lũy kế 6989109129149169
%HT lũy kế 31%26%22%19%17%16%

4. Thẻ tín dụng active Thẻ

KH năm 48 TH lũy kế 8 GAP 20 %HT LK 29% %HT năm 17% Quý này: 1/12 8%
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 100000
TH lũy kế 888888
GAP lũy kế 121620242832
%HT lũy kế 40%33%29%25%22%20%

5. Khách hàng vay vốn mới KH

KH năm 0 TH lũy kế 1 GAP (1) %HT LK %HT năm Quý này: 1/0
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 100000
TH lũy kế 111111
GAP lũy kế (1)(1)(1)(1)(1)(1)
%HT lũy kế

6. Mobile Banking mở mới active KH

KH năm 0 TH lũy kế 8 GAP (8) %HT LK %HT năm Quý này: 8/0
Diễn biến T7T8T9T10T11T12
TH trong tháng 800000
TH lũy kế 888888
GAP lũy kế (8)(8)(8)(8)(8)(8)
%HT lũy kế

👥 Khách hàng đang theo dõi (0)

Chưa có khách hàng theo dõi.