Gói LS "Vững Nguồn Vốn – Bứt Phá Lớn" (TB 4971/2026/TB-TGĐ, hiệu lực 04/06 – 31/12/2026) · Quy đổi phí SPDV ↔ mức giảm lãi suất gói nâng cao theo HD ngày 02/07/2026 + công cụ BT01 · Chương trình BUTPHA2026
1Thông số khoản vay
Tối đa 8 tỷ/khoản (SXKD ngắn hạn tổng ≤ 8 tỷ, ngoại lệ GĐ/PGĐ ≤ 20 tỷ + LS +0,5%)
Gói 9: ≤3 tháng · Gói 10: >3–5 tháng
100% mặc định · 70% ngoại lệ Ban lãnh đạo CN (HD 02/07) · 50% mức sàn GĐ/PGĐ phụ trách KHCN (TB 4971)
Cam kết: CASA bình quân ≥ 2,5% số tiền giải ngân trong thời gian vay. Không cam kết: phải mua thêm SPDV có doanh thu quy đổi = 0,1% DSGN (không được ngoại lệ)
2Mức giảm lãi suất mong muốn (gói nâng cao)
0,80%/năm
LS trong thời gian ưu đãi
—
KH tiết kiệm tiền lãi
—
Doanh thu phí quy đổi cần
—
Phí tối thiểu gói cơ bản
1 triệu
Miễn cộng thêm nếu phí gói nâng cao > 1 triệu
33 phương án combo — KH so sánh & tự chọn
💡 Nguyên tắc tư vấn: việc lựa chọn gói/sản phẩm là quyền của khách hàng, hoàn toàn tự nguyện — SHB không ép KH vay tham gia bảo hiểm (quy định BUTPHA2026 & TB 4971). Công cụ này giúp KH thấy rõ: cùng một mức giảm lãi suất, phương án nào mang lại quyền lợi sử dụng thực nhiều nhất cho số phí bỏ ra.
4Bảng so sánh nhanh (in/chụp gửi KH)
2Phí / doanh số SPDV khách hàng & người thân đã sử dụng
DBV Bảo An Tâm / Bảo Tín An Tâm · MIC Vững Bước Song Hành Plus · Tasco Gold Care
Doanh thu = doanh số × biên tỷ giá
= giá bán cho KH − giá ĐVKD mua của HO
Tổng doanh thu phí quy đổi
—
Mức giảm LS đạt được
—
LS trong thời gian ưu đãi
—
KH tiết kiệm tiền lãi
—
☑Điều kiện bắt buộc đi kèm (checklist trước giải ngân)
KH và/hoặc người thân dùng tối thiểu 03 SPDV cơ bản tại thời điểm giải ngân (TKTT, mobile app, thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, TK có kỳ hạn, BHNT, BHPNT, CCQ, kiều hối)
Gói cơ bản: mua SPDV thu phí (TKSĐ/BH/TK ưu việt) ≥ 1 triệu đồng/HĐTD — nếu phí gói nâng cao đã > 1 triệu thì không phải cộng thêm
Không nợ quá hạn tại SHB; XHTD: đời sống từ DDD, SXKD từ CC (thấp hơn → GĐ/PGĐ duyệt, cộng LS 0,2–0,4%)
BHNT/BHPNT: phí nộp vào TK chuyên thu đối tác mở tại SHB, nhập mã BUTPHA2026 trên Referral/hệ thống cấp đơn; hoàn tất trong ±30 ngày từ giải ngân đầu tiên; khoản vay và HĐBH cùng ĐVKD
BHNT: đóng phí định kỳ NĂM + tối thiểu 2 SP bán kèm; không tư vấn SP liên kết đầu tư (UL/ILP) trong 60 ngày trước/sau giải ngân — trong cửa sổ này dùng BH hỗn hợp Cuộc Sống An Vui (NE)
HĐBH Dai-ichi bị hủy/từ chối/giảm phí trong 21 ngày cân nhắc → không đủ điều kiện → LS điều chỉnh về mức thông thường (KH đã ký thỏa thuận MB01/KHCN-UDLS-2026)
Thứ Hai hằng tuần: đầu mối CN gửi danh sách MB02/DS-KHCN-UDLS-2026 về P. Giải pháp Tín dụng + P. Giải pháp Bảo hiểm — thiếu 2 lần nhắc → trừ KPI tuân thủ + hủy ưu đãi
⚠️ Định hướng chi nhánh: KH cũ đã có TK số đẹp → không cấp thêm số đẹp khi đáo hạn/vay lại (tránh tài khoản rác, hao kho số). Chuyển điều kiện doanh thu phí sang bảo hiểm có giá trị sử dụng thực cho KH/người thân — combo 2 & 3 bên trên.
TB 4971/2026/TB-TGĐ ngày 01/06/2026 — Gói giải pháp hỗ trợ KHCN vay vốn (thay TB 2228/2026)
Hướng dẫn 02/07/2026 — Sử dụng SPDV theo CTUD lãi suất cho vay 2026 (bảng tỷ lệ quy đổi + công thức β)
BT01 — Công cụ tính mức giảm LS gói ưu đãi nâng cao (file Excel gốc của HO, tab Combo này tính cùng công thức)
QĐ 1492/2026/QĐ-TGĐ — chương trình BUTPHA2026 · TB 4439/2026 — tặng TKSĐ khi tham gia BHPNT (đối tác trả phí)
Tham khảo nội bộ CN: "So sánh Combo bán chéo Gói vay ưu đãi" 17/07/2026 — KB 02-San-Pham